sắc điệu

sắc điệu

Sắc điệu của bức tranh này rất ấm áp và dịu dàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phối hợp biểu hiện của các sắc thái, âm hưởng trong một tác phẩm nghệ thuật (hội họa, âm nhạc, văn chương): "sắc điệu" chỉ sự hòa quyện đa dạng của các yếu tố như màu sắc, âm thanh, hay ngôn từ, tạo nên một ấn tượng tổng thể chiều sâu.
    • Đặc điểm riêng biệt về phong cách hoặc cảm xúc trong một lĩnh vực sáng tạo: "sắc điệu" còn được dùng để nói về nét đặc trưng về màu sắc, giọng điệu, hoặc tinh thần của một tác phẩm, một thời kỳ, hoặc một nền văn hóa.
dụ sử dụng
  • Trong hội họa:

    • Bức tranh này sắc điệu ấm áp, với các gam màu vàng cam chủ đạo. (Bức tranh thể hiện sự phối hợp màu sắc tạo cảm giác ấm cúng.)
    • Họa sĩ đã sử dụng sắc điệu tương phản mạnh để nhấn mạnh chủ thể. (Sự kết hợp màu sắc đối lập làm nổi bật đối tượng chính.)
  • Trong âm nhạc:

    • Bản nhạc sắc điệu trầm buồn, gợi nhớ về những kỷ niệm xa xưa. (Âm hưởng sắc thái của bản nhạc mang tính u sầu.)
    • Sắc điệu dân ca được thể hiện qua cách luyến láy giọng hát. (Đặc điểm âm hưởng truyền thống hiện diện trong kỹ thuật hát.)
  • Trong văn chương:

    • Bài thơ sắc điệu cổ điển, sử dụng nhiều từ Hán Việt hình ảnh ước lệ. (Phong cách ngôn từ cảm xúc của bài thơ mang nét xưa .)
    • Tác phẩm phản ánh sắc điệu của cuộc sống đô thị hiện đại. (Tác phẩm tái hiện không khí tinh thần đặc trưng của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sắc điệu văn hóa": những đặc điểm riêng biệt về phong cách, tinh thần của một nền văn hóa.

    • Lễ hội này mang đậm sắc điệu văn hóa vùng Tây Bắc. (Lễ hội thể hiện nét đặc trưng về văn hóa của khu vực Tây Bắc.)
  • "sắc điệu thời đại": không khí, tinh thần đặc trưng của một giai đoạn lịch sử.

    • Âm nhạc thập niên 60 sắc điệu phản chiến tự do. (Âm nhạc thời kỳ đó mang tinh thần cảm xúc của phong trào phản chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Sắc thái (danh từ): mức độ, cấp độ tinh tế của màu sắc, âm thanh, hoặc ý nghĩa.

    • Câu nói nhiều sắc thái khác nhau. (Câu nói mang nhiều tầng ý nghĩa tinh tế.)
  • Điệu (danh từ): giai điệu, phong cách biểu hiện trong nghệ thuật.

    • Điệu nhạc này rất sôi động. (Giai điệu âm nhạc mang tính vui tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tông màu: sự phối hợp sắc độ của màu sắc trong hội họa.
  • Âm hưởng: đặc điểm âm thanh hoặc cảm xúc lan tỏa từ một tác phẩm.
  • Phong vị: nét đặc trưng về hương vị hoặc tinh thần, thường dùng trong văn hóa.
Thành ngữ liên quan
  • Sắc điệu riêng biệt: nét đặc trưng không lẫn với cái khác.
    • Mỗi vùng miền sắc điệu riêng biệt trong trang phục truyền thống. (Mỗi vùng phong cách đặc thù về trang phục.)